Banner dịch vụ chốt thuế chuyển quậnBanner dịch vụ báo cáo tài chínhBanner dịch vụ quyết toán thuếBanner dịch vụ kê khai thuế ban đầuBanner dịch vụ kế toán thuế trọn gói

Giải trình thuế - Cách giải trình chi tiết và hiệu quả cho doanh nghiệp

Giải trình thuế là một công việc quan trọng trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Khi bị cơ quan thuế yêu cầu giải trình, doanh nghiệp không chỉ phải cung cấp các tài liệu, chứng từ mà còn cần giải quyết vấn đề một cách hợp lý và đúng luật. Hãy cùng  Việt Luật tìm hiểu qua bài viết dưới đây, về chi tiết các trường hợp mà doanh nghiệp có thể gặp phải khi giải trình thuế, cùng với các hướng giải quyết đúng quy định pháp luật.

1. 5 Trường Hợp Doanh Nghiệp Bị Cơ Quan Thuế Yêu Cầu Giải Trình

Trường hợp 1: Hồ sơ khai thuế không đầy đủ hoặc không hợp lý

Hồ sơ khai thuế không đầy đủ hoặc không hợp lý là một trong những trường hợp phổ biến khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình. Doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ các tài liệu chứng minh cho các khoản thuế, chi phí và doanh thu đã kê khai. Việc thiếu sót hóa đơn, chứng từ hoặc không có đủ tài liệu xác minh các khoản mục khai báo có thể gây nghi ngờ về tính chính xác của hồ sơ thuế, dẫn đến yêu cầu giải trình.


Giải quyết thế nào?
Khi nhận thấy hồ sơ khai thuế của mình không đầy đủ hoặc không hợp lý, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau để giải quyết vấn đề:

  • Kiểm tra lại các hồ sơ, tài liệu liên quan: Doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ các hóa đơn, chứng từ và báo cáo tài chính đã nộp cho cơ quan thuế. Nếu phát hiện thiếu sót, doanh nghiệp cần bổ sung tài liệu đúng thời gian quy định.

  • Cung cấp bổ sung tài liệu và chứng minh hợp lý: Doanh nghiệp cần cung cấp các chứng từ bổ sung, như hóa đơn đầu vào, hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, hoặc biên bản kiểm kê tài sản để làm rõ tính hợp lý của các khoản khai báo.

  • Giải thích rõ ràng trong công văn giải trình: Trong công văn giải trình thuế, doanh nghiệp cần giải thích chi tiết về lý do thiếu sót tài liệu hoặc chứng từ và cam kết thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ thuế trong tương lai.

Ví dụ: Một công ty sản xuất đồ gỗ xuất khẩu đã khai báo thuế giá trị gia tăng (VAT) trong năm tài chính 2023. Tuy nhiên, trong quá trình kiểm tra, cơ quan thuế phát hiện công ty thiếu hóa đơn đầu vào của một số nguyên vật liệu quan trọng.
Để giải quyết, công ty này phải giải trình và cung cấp các hóa đơn bổ sung từ nhà cung cấp gỗ và các chứng từ thanh toán hợp lệ. Doanh nghiệp cũng giải thích rằng sự thiếu sót là do các hóa đơn này chưa được lưu trữ đúng cách và cam kết sẽ cải thiện việc lưu trữ tài liệu trong tương lai.

Trường hợp 2: Các khoản chi phí không hợp lý

Khi cơ quan thuế phát hiện ra doanh nghiệp đã kê khai các khoản chi phí không hợp lý, không có chứng từ hoặc không liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, họ sẽ yêu cầu giải trình. Các khoản chi phí như ăn uống, tiếp khách, quà tặng nếu không có chứng từ hợp lệ hoặc không được ghi nhận đúng mục đích sẽ bị cơ quan thuế yêu cầu giải trình.


Giải quyết như thế nào?
Khi gặp phải tình huống này, doanh nghiệp cần:

  • Thu thập đầy đủ chứng từ: Doanh nghiệp cần chuẩn bị các chứng từ hợp lệ, ví dụ hóa đơn nhà hàng, biên lai thanh toán, hợp đồng tiếp khách, hoặc biên bản làm việc để chứng minh tính hợp lý của khoản chi phí.

  • Giải trình về mục đích chi tiêu: Trong công văn giải trình, doanh nghiệp cần giải thích rõ ràng về mục đích của khoản chi phí đó, ví dụ như chi phí tiếp khách để đàm phán hợp đồng, chi phí đào tạo nhân viên, chi phí mua quà tặng cho khách hàng lớn trong dịp lễ.

  • Cam kết cải thiện công tác quản lý chi phí: Nếu doanh nghiệp có sai sót trong việc quản lý chi phí, cần cam kết khắc phục và đưa ra các biện pháp cải tiến trong công tác kế toán để tránh tình trạng này xảy ra lần sau.

Ví dụ: Một công ty xuất nhập khẩu hàng hóa đã kê khai một khoản chi phí tiếp khách trong năm tài chính 2023. Tuy nhiên, cơ quan thuế phát hiện doanh nghiệp không có chứng từ hợp lệ như hóa đơn thanh toán, biên bản làm việc với đối tác. Công ty giải trình rằng buổi tiếp khách này đã được thực hiện trong một nhà hàng nổi tiếng nhưng vì không lưu trữ hóa đơn thanh toán đúng cách nên không thể cung cấp được chứng từ. Công ty đã bổ sung chứng từ mới và cam kết cải thiện công tác lưu trữ tài liệu trong các năm tiếp theo.

Trường hợp 3: Doanh thu không khớp với hóa đơn

Trường hợp này xảy ra khi doanh thu mà doanh nghiệp khai báo không khớp với số liệu trên hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán. Việc này có thể do sai sót trong quá trình nhập liệu hoặc có thể có dấu hiệu gian lận trong việc khai báo doanh thu. Cơ quan thuế sẽ yêu cầu giải trình để làm rõ lý do doanh thu không khớp và yêu cầu bổ sung các tài liệu cần thiết.


Giải quyết như thế nào?
Khi gặp phải vấn đề này, doanh nghiệp cần:

  • Rà soát lại các hóa đơn và chứng từ liên quan: Kiểm tra kỹ các hóa đơn bán hàng, biên lai thanh toán và báo cáo tài chính để xác định lý do sự không khớp. Nếu có sai sót, doanh nghiệp cần sửa chữa và bổ sung các hóa đơn hoặc chứng từ chưa được nhập vào hệ thống.

  • Lập báo cáo bổ sung và điều chỉnh: Nếu doanh thu bị thiếu sót trong báo cáo thuế, doanh nghiệp cần lập báo cáo bổ sung và điều chỉnh số liệu để đảm bảo tính chính xác.

  • Giải trình rõ ràng và minh bạch: Doanh nghiệp phải giải thích chi tiết lý do sự không khớp và cam kết sẽ điều chỉnh các số liệu sai sót.

Ví dụ: Một doanh nghiệp bán lẻ đồ điện tử đã khai báo doanh thu 12 tỷ đồng trong năm 2023. Tuy nhiên, cơ quan thuế phát hiện doanh thu trên hóa đơn chỉ là 10 tỷ đồng. Doanh nghiệp giải trình rằng doanh thu thực tế là 12 tỷ đồng, nhưng một số hóa đơn bán hàng chưa được nhập vào hệ thống kế toán vì sai sót kỹ thuật. Doanh nghiệp đã lập báo cáo bổ sung và cập nhật đầy đủ các hóa đơn còn thiếu vào hệ thống.

Trường hợp 4: Kê khai giảm trừ thuế không hợp lệ

Giảm trừ thuế là một trong những quyền lợi mà doanh nghiệp có thể sử dụng để giảm bớt nghĩa vụ thuế phải nộp. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp kê khai các khoản giảm trừ thuế không hợp lệ, chẳng hạn như giảm thuế không đúng đối tượng hoặc không có chứng từ hợp lệ, cơ quan thuế sẽ yêu cầu giải trình.


Giải quyết như thế nào?
Để giải quyết tình huống này, doanh nghiệp cần:

  • Kiểm tra lại các khoản giảm trừ thuế: Doanh nghiệp cần rà soát lại các khoản giảm trừ thuế đã kê khai và đảm bảo rằng chúng phù hợp với quy định của pháp luật.

  • Cung cấp chứng từ hợp lệ: Doanh nghiệp cần cung cấp chứng từ hỗ trợ cho các khoản giảm trừ thuế, như báo cáo kiểm kê tài sản, hợp đồng đầu tư, hóa đơn mua tài sản, hoặc các tài liệu hợp lý khác.

  • Giải trình hợp lý: Trong công văn giải trình, doanh nghiệp phải giải thích rõ ràng về tính hợp pháp của các khoản giảm trừ thuế và cam kết thực hiện đúng quy định pháp luật.

Ví dụ: Một công ty trong ngành xây dựng đã kê khai giảm trừ thuế đối với khoản chi phí khấu hao máy móc cũ. Tuy nhiên, cơ quan thuế phát hiện rằng công ty không có báo cáo kiểm kê tài sản để chứng minh rằng các máy móc này vẫn còn hoạt động. Công ty đã giải trình rằng tài sản vẫn còn sử dụng và bổ sung báo cáo kiểm kê tài sản đầy đủ để chứng minh tính hợp pháp của việc khấu hao.

Trường hợp 5: Kê khai sai hoặc không kê khai đầy đủ các loại thuế

Khi doanh nghiệp không kê khai đúng hoặc không kê khai đầy đủ các loại thuế mà mình phải nộp, cơ quan thuế sẽ yêu cầu giải trình. Doanh nghiệp có thể bỏ qua các khoản thuế như thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), hoặc thuế thu nhập cá nhân (TNCN).

Giải quyết như thế nào?
Khi gặp trường hợp này, doanh nghiệp cần:

  • Rà soát lại các khoản thuế đã kê khai: Doanh nghiệp cần kiểm tra xem mình đã kê khai đúng các loại thuế hay chưa và đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khoản thuế nào.

  • Điều chỉnh báo cáo thuế: Nếu phát hiện có sai sót trong kê khai thuế, doanh nghiệp cần lập báo cáo bổ sung và điều chỉnh số liệu kịp thời.

  • Giải trình chi tiết và minh bạch: Doanh nghiệp phải giải thích rõ ràng lý do không kê khai đầy đủ thuế và cung cấp các chứng từ hỗ trợ.

Ví dụ: Một công ty sản xuất thực phẩm đã không kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trong quý 4 năm 2023. Khi cơ quan thuế phát hiện, công ty giải trình rằng họ đã có sự nhầm lẫn trong việc tính toán thuế do thay đổi trong chính sách thuế. Công ty đã nộp bổ sung các báo cáo thuế và cam kết sẽ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế trong các kỳ tiếp theo.

2. Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị Gì Khi Giải Trình Thuế?

Khi cơ quan thuế yêu cầu doanh nghiệp giải trình thuế, việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các tài liệu là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu một cách nhanh chóng và hợp pháp. Để giải trình thuế thành công, doanh nghiệp cần chuẩn bị các thông tin và tài liệu sau đây:

Kiểm Tra Lại Hồ Sơ Thuế và Các Tài Liệu Liên Quan

Trước khi gửi công văn giải trình, doanh nghiệp cần rà soát lại tất cả các hồ sơ, tài liệu thuế mà mình đã nộp cho cơ quan thuế trước đó. Việc kiểm tra này giúp doanh nghiệp phát hiện ra các thiếu sót hoặc sai sót trong hồ sơ, từ đó có thể bổ sung hoặc điều chỉnh kịp thời trước khi giải trình.

  • Đảm bảo tính chính xác của các báo cáo tài chính: Các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cần phải chính xác và đúng với số liệu thực tế.

  • Cung cấp các tài liệu bổ sung nếu cần: Ví dụ, nếu doanh nghiệp không có hóa đơn cho một khoản chi phí, doanh nghiệp cần cung cấp các tài liệu khác để chứng minh tính hợp lý của khoản chi đó, như hợp đồng mua bán, biên bản thanh toán, hay chứng từ tương tự.

Ví dụ: Một công ty sản xuất thực phẩm đã kê khai thuế trong báo cáo tài chính nhưng cơ quan thuế yêu cầu giải trình về một số chi phí không có hóa đơn chứng từ hợp lệ. Trước khi giải trình, công ty rà soát lại toàn bộ báo cáo tài chính và phát hiện ra rằng có một số hóa đơn đã bị thất lạc. Công ty ngay lập tức liên hệ với các nhà cung cấp để yêu cầu cấp lại hóa đơn hoặc cung cấp các chứng từ khác, đồng thời bổ sung báo cáo tài chính để làm minh chứng.

Thu Thập Các Chứng Từ Hợp Lệ

Chứng từ là bằng chứng quan trọng để chứng minh tính hợp lệ của các khoản chi phí, doanh thu hay khoản giảm trừ thuế mà doanh nghiệp đã kê khai. Việc không có đầy đủ chứng từ sẽ khiến cơ quan thuế không tin tưởng vào sự chính xác của thông tin mà doanh nghiệp cung cấp.

  • Lưu trữ và cung cấp chứng từ đầy đủ: Doanh nghiệp cần thu thập các chứng từ liên quan đến các giao dịch tài chính mà cơ quan thuế yêu cầu giải trình, như hợp đồng mua bán, hóa đơn, biên lai thanh toán.

  • Nếu không có chứng từ, cần có giải trình hợp lý: Nếu doanh nghiệp không thể cung cấp chứng từ gốc, cần giải trình rõ ràng lý do và cung cấp các tài liệu thay thế có giá trị chứng minh giao dịch đó, như biên bản làm việc hoặc thư xác nhận từ bên đối tác.

Ví dụ: Một công ty sản xuất bao bì đã kê khai chi phí khấu hao đối với các máy móc đã cũ. Tuy nhiên, khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình, công ty không có báo cáo kiểm kê tài sản hợp lệ. Công ty đã phải tổ chức lại việc kiểm kê tài sản và cung cấp báo cáo kiểm kê bổ sung để chứng minh rằng máy móc này vẫn đang được sử dụng và có giá trị khấu hao.

Soạn Công Văn Giải Trình Thuế Rõ Ràng, Chi Tiết

Công văn giải trình thuế là một phần quan trọng trong quá trình giải trình. Công văn này không chỉ là sự phản hồi yêu cầu của cơ quan thuế mà còn là cơ hội để doanh nghiệp giải thích rõ lý do và cung cấp các tài liệu bổ sung. Một công văn giải trình thuế đúng và đầy đủ sẽ giúp giảm thiểu khả năng bị xử lý hành chính hoặc phạt.

  • Cung cấp đầy đủ lý do giải trình: Mỗi vấn đề trong yêu cầu giải trình cần được làm rõ trong công văn, và cần có giải thích hợp lý cho mỗi khoản thuế, chi phí hay doanh thu mà cơ quan thuế nghi ngờ.

  • Cung cấp các tài liệu bổ sung: Nếu có bất kỳ tài liệu nào có thể chứng minh tính hợp lý của các khoản thuế, chi phí hoặc doanh thu, doanh nghiệp cần kèm theo những tài liệu này để làm minh chứng.

  • Sử dụng ngôn từ lịch sự và hợp tác: Thái độ hợp tác, lịch sự và chuyên nghiệp trong công văn giải trình sẽ giúp cơ quan thuế dễ dàng chấp nhận giải trình của doanh nghiệp.

Ví dụ: Một công ty đã bị yêu cầu giải trình về việc giảm trừ thuế TNDN cho các khoản chi phí khấu hao không hợp lệ. Công ty đã soạn công văn giải trình, giải thích rõ lý do sự không hợp lệ của chi phí khấu hao trước đó và bổ sung các tài liệu chứng minh giá trị khấu hao của tài sản. Đồng thời, công ty cũng cam kết sẽ kiểm tra lại các khoản chi phí trong năm tiếp theo để đảm bảo việc kê khai chính xác.


------------------------------------------------------------------------------

3. Kinh Nghiệm Giải Trình Thuế Thành Công Cho Doanh Nghiệp

Giải trình thuế không chỉ là việc cung cấp thông tin mà còn là quá trình giúp doanh nghiệp làm rõ các sai sót hoặc thiếu sót trong việc kê khai thuế. Để giải trình thuế thành công và tránh bị xử lý hành chính, doanh nghiệp cần chú ý một số điểm quan trọng.

Nguyên tắc 1: Chuẩn bị kỹ các tài liệu

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định khi giải trình thuế. Doanh nghiệp cần cung cấp tất cả các tài liệu liên quan đến vấn đề thuế mà cơ quan thuế yêu cầu giải trình. Sự thiếu sót trong tài liệu sẽ làm giảm tính thuyết phục và có thể dẫn đến việc bị xử lý vi phạm.

Không chỉ cung cấp chứng từ gốc mà còn cần các tài liệu hỗ trợ: Các tài liệu hỗ trợ như biên bản làm việc, hợp đồng bổ sung, bảng tổng hợp chi phí cần được cung cấp đầy đủ để giải trình rõ ràng.

Ví dụ: Một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có thể không có chứng từ gốc cho một số khoản chi phí, nhưng đã cung cấp các bảng kê chi phí, hợp đồng và các chứng từ bổ sung để chứng minh rằng các khoản chi này thực sự hợp lý và phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

 

------------------------------------------------------------------------------

Nguyên tắc 2: Giải thích chi tiết và hợp lý

Cơ quan thuế yêu cầu giải trình vì họ nghi ngờ tính hợp lý hoặc chính xác của một số khoản mục trong báo cáo thuế của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phải giải thích chi tiết về các khoản thuế, chi phí, doanh thu hoặc khoản giảm trừ mà họ đã kê khai.

Đưa ra các lý do hợp lý và căn cứ pháp lý: Doanh nghiệp cần trích dẫn các quy định pháp lý để chứng minh rằng mình đã làm đúng quy định của pháp luật trong việc kê khai thuế. Cung cấp giải trình cụ thể và dễ hiểu: Mỗi khoản mục cần có giải trình cụ thể, dễ hiểu và dễ xác minh.

Ví dụ: Một công ty có một khoản chi phí tiếp khách lớn mà cơ quan thuế yêu cầu giải trình. Công ty giải thích chi tiết mục đích của mỗi cuộc gặp gỡ với đối tác và cung cấp các hợp đồng, biên bản làm việc, và hóa đơn để chứng minh tính hợp lý của khoản chi phí này.

------------------------------------------------------------------------------

 

Nguyên tắc 3: Giữ thái độ hợp tác và minh bạch

Cơ quan thuế có thể yêu cầu nhiều lần giải trình và bổ sung thông tin. Vì vậy, thái độ hợp tác và minh bạch của doanh nghiệp trong quá trình giải trình rất quan trọng để xây dựng niềm tin với cơ quan thuế.
Đảm bảo cung cấp thông tin chính xác và kịp thời: Tránh việc trì hoãn hoặc che giấu thông tin. Nếu có sự sai sót, cần thừa nhận và sửa chữa kịp thời.
Cung cấp các giải pháp khắc phục: Nếu doanh nghiệp phát hiện ra các sai sót trong quá trình giải trình, cần đưa ra các giải pháp khắc phục ngay lập tức.
Ví dụ: Khi công ty phát hiện có sai sót trong việc khai báo thuế, họ đã chủ động liên hệ với cơ quan thuế để giải thích tình hình và đề xuất các biện pháp sửa chữa như bổ sung báo cáo thuế hoặc nộp lại các khoản thuế chưa kê khai đúng.

------------------------------------------------------------------------------

4. Thời hạn giải trình thuế

Thời gian mà cơ quan thuế yêu cầu doanh nghiệp giải trình thuế thường từ 10 đến 15 ngày làm việc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, thời gian này có thể thay đổi.

Để nói rõ hơn 
Thời hạn người nộp thuế giải trình, cung cấp thêm tài liệu hoặc khai bổ sung hồ sơ khai thuế khi cơ quan thuế tiến hành kiểm tra hồ sơ tại cơ quan thuế. thì:
 


Căn cứ khoản 3, khoản 4 Điều 71 Thông tư số 80/2021/TT-BTC ngày 29/09/2021 của Bộ Tài chính quy định:

Cơ quan thuế thực hiện kiểm tra, đối chiếu, so sánh, phân tích hồ sơ thuếmà có nội dung khai không chính xác, khai thiếu hoặc có những nội dung cần làm rõ liên quan đến số thuế phải nộp, số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm, số tiền thuế được hoàn, số tiền thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau thì cơ quan thuế ban hành thông báo (lần 1) theo mẫu số 01/KTT về việc yêu cầu người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin tài liệu.

Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo về việc giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu, người nộp thuế phải  giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu. Việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu có thể được thực hiện trực tiếp tại cơ quan thuế hoặc bằng văn bản (bản giấy hoặc bằng phương thức điện tử).

Trường hợp người nộp thuế giải trình trực tiếp tại cơ quan thuế thì cơ quan thuế lập Biên bản làm việc theo mẫu số 02/KTT ban hành kèm theo phụ lục I Thông tư này.

- Trường hợp người nộp thuế đã giải trình và bổ sung thông tin, tài liệu (lần 1 hoặc lần 2) mà chứng minh số tiền thuế đã khai là đúng thì hồ sơ thuế được chấp nhận; hồ sơ giải trình, bổ sung thông tin được lưu cùng hồ sơ thuế.

- Trường hợp người nộp thuế đã giải trình và bổ sung thông tin, tài liệu nhưng chưa đủ căn cứ chứng minh nội dung khai thuế là chính xác hoặc có những nội dung cần làm rõ thêm thì cơ quan thuế ban hành thông báo (lần 2) theo mẫu số 03/KTT về việc người nộp thuế có thể tiếp tục giải trình, cung cấp thêm tài liệu hoặc tự giác khai bổ sung hồ sơ khai thuế và người nộp thuế tự chịu trách nhiệm đối với nội dung khai bổ sung. Thời hạn giải trình, cung cấp thêm tài liệu hoặc khai bổ sung hồ sơ khai thuế là 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo. Cơ quan thuế thông báo người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu không quá 02 lần đối với mỗi cuộc kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế.

- Hết thời hạn theo thông báo (lần 2) của cơ quan thuế mà người nộp thuế không giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu; hoặc không khai bổ sung hồ sơ thuế; hoặc giải trình, khai bổ sung hồ sơ thuế nhưng không chứng minh được số thuế đã khai là đúng thì cơ quan thuế ấn định số thuế phải nộp nếu có đủ căn cứ ấn định; trong trường hợp không đủ căn cứ ấn định số thuế phải nộp, cơ quan thuế ban hành quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế hoặc làm cơ sở để xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra theo nguyên tắc quản lý rủi ro.

- Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu (lần 2) mà cơ quan thuế đủ căn cứ xác định hành vi vi phạm hành chính về thuế thì cơ quan thuế lập biên bản vi phạm hành chính, xử lý theo quy định.

Nếu doanh nghiệp không thể hoàn thành giải trình thuế trong thời gian quy định, sẽ có nguy cơ bị xử phạt vì vi phạm thời gian. Doanh nghiệp cần hiểu rõ về thời gian quy định và có sự chuẩn bị kịp thời để tránh rủi ro.

Thông báo với cơ quan thuế nếu cần thêm thời gian: Nếu có lý do chính đáng để xin gia hạn thời gian giải trình, doanh nghiệp cần chủ động làm việc với cơ quan thuế để yêu cầu gia hạn.

Ví dụ: Một công ty sản xuất bao bì nhận được yêu cầu giải trình thuế nhưng gặp khó khăn trong việc thu thập tài liệu cần thiết. Công ty đã chủ động xin gia hạn thời gian giải trình từ cơ quan thuế và đã cung cấp đầy đủ tài liệu trong thời gian gia hạn đó.

------------------------------------------------------------------------------

5. Công Văn Giải Trình Thuế: Những Điều Doanh Nghiệp Cần Biết

Công văn giải trình thuế là một phần quan trọng trong quá trình giải trình thuế. Công văn cần trình bày rõ ràng lý do yêu cầu giải trình, các tài liệu bổ sung và cam kết thực hiện đúng quy định.
 

Công văn giải trình thuế là văn bản hành chính được các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp soạn thảo để giải thích, làm rõ thông tin các vấn đề gặp phải, khi thực hiện công việc nào đó với cơ quan quản lý thuế.

Việc các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp phải giải trình với cơ quan thuế bằng văn bản có thể gặp sai xót trong một số vấn đề như sai thông tin của bên giải trình, thông tin kê khai thuế.

Công văn giải trình thuế là một công đoạn bắt buộc trong việc xử phạt vi phạm hành chính về thuế, nhằm làm rõ mọi sai xót về vấn đề như kê khai thiếu tiền thuế, trốn thuế,…

Sau đây là Mẫu công văn giải trình thuế:


Công văn giải trình thuế chưa được quy định cụ thể thành mẫu trong văn bản pháp luật, do vậy các cơ quan, tổ chức cần căn cứ vào tình hình cụ thể, vấn đề phát sinh mà Công văn có nội dung sao cho phù hợp.

Sau đây là mẫu Công văn giải trình thuế được nhiều người sử dụng.

[1] Trích yếu nội dung công văn: xác định và ghi vắn tắt về vấn đề cần giải trình với cơ quan thuế. Ví dụ: V/v chậm nộp tờ khai thuế giá trị gia tăng quý III.
 
[2] Tên cơ quan thuế mà doanh nghiệp dự định gửi công văn giải trình đến. Ví dụ: Chi cục Thuế Quận 3 – TP. Hồ Chí Minh.
 
[3] Điền tên doanh nghiệp lập công văn giải trình.
 
[4] Điền tên người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.
 
Trường hợp là người đại diện theo ủy quyền thì ghi thông tin về: Họ tên, số giấy ủy quyền (văn bản ủy quyền), số CMND/CCCD/Hộ chiếu cùng với ngày cấp và nơi cấp.
 
[5] Điền tên chức vụ mà người đại diện theo pháp luật đảm nhận tại doanh nghiệp.
 
[6] Áp dụng cho trường hợp có Công văn của cơ quan thuế yêu cầu doanh nghiệp giải trình về vấn đề cụ thể.
 
[7] Điền ngắn gọn vấn đề cần giải trình.
 
[8] Điền chi tiết và chính xác nội dung cần giải trình để cơ quan thuế có thể hiểu rõ. Đồng thời, doanh nghiệp có thể cung cấp thêm các tài liệu, giấy tờ chứng minh nội dung giải trình (nếu có), trong trường hợp này, ghi thêm dòng “Đính kèm theo Công văn này những tài liệu, giấy tờ sau: ………”
 
[9] Cơ quan thuế nơi tiếp nhận công văn giải trình.
 
[10] Tên chức vụ của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.

Cấu Trúc Công Văn Giải Trình


Công văn giải trình thuế cần có cấu trúc rõ ràng để giúp cơ quan thuế dễ dàng hiểu và tiếp nhận thông tin. Một công văn giải trình tốt sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu các rủi ro pháp lý.

Trình bày lý do rõ ràng: Cung cấp các lý do chính đáng về các khoản mục bị yêu cầu giải trình. 


Kèm theo các tài liệu hỗ trợ: Bổ sung các chứng từ, báo cáo tài chính, hợp đồng liên quan để chứng minh tính hợp lý.

Ví dụ: Một công ty xuất nhập khẩu gặp phải yêu cầu giải trình vì thiếu hóa đơn trong chi phí tiếp khách. Công ty đã soạn công văn giải trình, giải thích về sự thiếu sót hóa đơn và kèm theo các biên bản làm việc với đối tác cùng các chứng từ thay thế.

Kết Luận

Giải trình thuế là một phần quan trọng trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Khi gặp phải các vấn đề liên quan đến thuế, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng và giải quyết theo đúng quy định của pháp luật. Việc hiểu rõ các trường hợp có thể bị yêu cầu giải trình và cách xử lý đúng luật sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý không mong muốn. Nếu cần hỗ trợ thêm trong việc giải trình thuế, hãy tham khảo
Dịch vụ kế toán thuế trọn gói từ Việt Luật. 

Khi doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kế toán thuế trọn gói của Kế toán Việt Luật, bạn sẽ được:

  • Doanh nghiệp bạn sẽ có được nguyên một đội nhân sự kế toán thuế chuyên nghiệp, lành nghề, am hiểu tường tận về dịch vụ và nghiệp vụ kế toán thuế với chi phí chưa bằng tiền trả lương cho một nhân viên kế toán hạng xoàng. Sử dụng dịch vụ kế toán thuế trọn gói, doanh nghiệp sẽ “Giảm chi phí về nhân sự kế toán”. Khi quyết toán thuế, lập các báo cáo thuế, doanh nghiệp cần những nhân viên kế toán “cứng”, giàu kinh nghiệm. Là những người nắm vững nghiệp vụ và đã từng quyết toán thuế. Tiền lương của các nhân sự này rất cao. (Từ 10 triệu đến trên 15 triệu/tháng). Thêm vào đó, nếu giám đốc chưa thực sự am hiểu về kế toán thuế và pháp luật thuế hiện hành, sẽ rất khó để đánh giá được báo cáo quyết toán thuế TNDN của kế toán viên đó đã chính xác hay chưa. Thay vào đó, dịch vụ kế toán trọn gói của Kế toán Việt Luật với chi phí chỉ bằng 10-20% chi phí nhân sự kế toán cố định nhưng lại giải quyết được mọi vấn đề về kế toán thuế mà nhân sự kế toán không giải quyết được.
  • Doanh nghiệp bạn sẽ được “rà soát lại toàn bộ vấn đề về kế toán thuế” từ khi thành lập đến thời điểm thuê kế toán;
  • Doanh nghiệp bạn sẽ được “tư vấn về kế toán thuế” một cách chuyên sâu, tường tận để xử lý tận gốc những hóa đơn, chứng từ, hồ sơ, sổ sách kế toán những năm trước;
  • Doanh nghiệp bạn sẽ được “bảo mật toàn bộ thông tin” về kế toán thuế doanh nghiệp. Nếu có sự rò rỉ thông tin của khách hang ra bên ngoài thì Kế toán Việt Luật sẽ chịu hoàn toàn trách nhiệm và doanh nghiệp sẽ được đền bù thỏa đáng dựa trên những quy định đã được trình bày chi tiết trong hợp đồng dịch vụ mà hai bên ký kết;
  • Doanh nghiệp bạn sẽ được “đảm bảo tính toàn vẹn” cho toàn bộ hóa đơn chứng từ, không bị mất, hỏng, hay sửa chữa. Chúng tôi đảm bảo mọi hoạt động kế toán thuế của doanh nghiệp được diễn ra hoàn hảo nhất;

 

Tags:
Thông tin công ty

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VIỆT LUẬT

Địa chỉ: Tòa nhà Việt Luật Office, V6-A02 KĐT The Terra An Hưng, Số 102 Nguyễn Thanh Bình, Q Hà Đông, Hà Nội
Hotline: 0973826829 I Email: Info.vietluat@gmail.com
Website: ketoanvietluat.com   I  tuvanvietluat.com.vn
 
Bảng giá dịch vụ
STT Hình ảnh Kênh Update Download
1 Bảng giá dịch vụ kế toán thuế trọn gói 14/02/2025
2 Bảng giá dịch vụ báo cáo tài chính 14/02/2025
STT Hình ảnh Kênh Update Download
1 Bảng giá chữ ký số Fast CA 22/07/2021
2 Bảng giá chữ ký số NEW CA 16/09/2021
3 Bảng giá chữ ký số V1N CA 22/07/2021
4 Bảng giá chữ ký số BKAV CA 16/09/2021
5 Bảng giá chữ ký số NewTel CA 22/07/2021
STT Hình ảnh Kênh Update Download
1 Bảng giá hóa đơn điện tử BKAV eHoadon 16/09/2021
2 Bảng giá hóa đơn điện tử V1N 16/09/2021
3 Bảng giá hóa đơn điện tử m-invoice 16/09/2021
4 Bảng giá hóa đơn điện tử New-Invoice 22/07/2021
STT Hình ảnh Kênh Update Download
1 Bảng giá dịch vụ quyết toán thuế 26/07/2021
2 Bảng giá dịch vụ hoàn thuế 26/07/2021
3 Bảng giá dịch vụ kê khai thuế ban đầu 26/07/2021
4 Bảng giá dịch vụ làm sổ sách kế toán 26/07/2021
5 Bảng giá dịch vụ đóng mã số thuế 26/07/2021
6 Bảng giá dịch vụ thành lập doanh nghiệp 26/07/2021

vì sao chọn chúng tôi?

Chất lượng

Chất lượng dịch vụ

Icon Mũi tênUy Tín

Icon Mũi tênChuyên Nghiệp

Icon Mũi tênMinh Bạch, Chính Xác



 

Cam kết tại Việt Luật

Nhanh chóng - Đúng hẹn

Icon Mũi tênBáo Cáo Thuế Đúng Lịch
Icon Mũi tênXử Lý Chứng Từ Nhanh Chóng
Icon Mũi tênBàn Giao Hồ Sơ Gốc Đầy Đủ

Tiết kiệm tối đa chi phí khi sử dụng dịch vụ tại Việt Luật

Giá cạnh tranh nhất

Icon Mũi tênCam Kết Giá Cạnh Tranh
Icon Mũi tênTiết Kiệm Chi Phí Tối Đa
Icon Mũi tênƯu Đãi Dịch Vụ Hấp Dẫn

Chăm sóc, tư vấn khách hàng miễn phí

Hỗ trợ 24/7

Icon Mũi tênHỗ Trợ Giải Đáp 24/7

Icon Mũi tênTư Vấn Giải Pháp Tốt Nhất
Icon Mũi tênMiễn Phí 100%